short division

short division

A student solves a short division problem on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Phép chia ngắn: "short division" một phương pháp thực hiện phép chia trong đó các bước tính toán được thực hiện tuần tự không cần viết ra toàn bộ quy trình trung gian. Phương pháp này thường được dùng để chia các số nhỏ hoặc khi số chia một chữ số.

dụ sử dụng
  • (Ở trường tiểu học, học sinh thường học phép chia ngắn trước phép chia dài.)
  • (Sử dụng phép chia ngắn, chúng ta có thể nhanh chóng chia 144 cho 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform short division": thực hiện phép chia ngắn.

    • The teacher demonstrated how to perform short division with a two-digit divisor. (Giáo viên đã trình diễn cách thực hiện phép chia ngắn với số chia hai chữ số.)
  • "short division algorithm": thuật toán phép chia ngắn.

    • The short division algorithm is efficient for mental calculations. (Thuật toán phép chia ngắn rất hiệu quả cho các phép tính nhẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Long division (n): phép chia dài (phương pháp chia chi tiết hơn, thường viết ra các bước trung gian).

    • Long division is used when the divisor has more than one digit. (Phép chia dài được dùng khi số chia nhiều hơn một chữ số.)
  • Division (n): phép chia (khái niệm chung).

    • Division is one of the four basic operations in arithmetic. (Phép chia một trong bốn phép tính cơ bản trong số học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental division: phép chia nhẩm (thực hiện trong đầu không viết ra).
  • Abbreviated division: phép chia rút gọn (một tên gọi khác của phép chia ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "short division" đây thuật ngữ toán học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.